Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: scandal
Phát hiện 6 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
scandal mongersMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 135 lần
scandal mongerMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 91 lần
watergate scandalMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 72 lần
scandal mongeringTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 47 lần
scandal involvingTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 54 lần
corruption scandalTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 48 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với scandal
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.