E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sand

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sand”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sand”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
sand hillslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.505 lần
sand duneslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 467 lần
yellow sandlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 681 lần
dick sandlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 764 lần
grain of sandlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 387 lần
george sandlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 783 lần
grains of sandlogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 273 lần
sand banklogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 653 lần
sand barlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 410 lần
sand barslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 294 lần
sand bankslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 362 lần
shifting sandlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 225 lần

Đối chiếu cách dùng của “sand”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.