Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: sample

Phát hiện 10 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

random sampleMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 275 lần
sample sizeMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 723 lần
sample sizesMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 123 lần
sample distributionTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 106 lần
dna sampleTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 85 lần
representative sampleTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 73 lần
biological sampleTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 55 lần
tissue sampleTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 52 lần
convenience sampleTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 55 lần
stratified sampleTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 37 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với sample

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.