Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: safe
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
perfectly safeMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.645 lần
safe keepingMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.263 lần
safe conductMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.229 lần
safe distanceMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.620 lần
safe arrivalTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 660 lần
safe enoughTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.078 lần
safe custodyTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 349 lần
comparatively safeTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 367 lần
feel safeTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 977 lần
safe placeTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.087 lần
safe retreatTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 383 lần
safe returnTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 784 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với safe
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.