E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: romance

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “romance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

historical romancelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 466 lần
hero of romancelogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 245 lần
romance languageslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 147 lần
romance of chivalrylogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 98 lần
heroine of romancelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 99 lần
halo of romancelogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 78 lần
romance writerslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
heroes of romancelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 85 lần

Đối chiếu cách dùng của romance

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.