Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: role

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

crucial roleMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 531 lần
significant roleMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 781 lần
important roleMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.996 lần
gender roleMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 438 lần
plays a roleMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 461 lần
vital roleMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 336 lần
key roleMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 665 lần
pivotal roleMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 207 lần
role in shapingMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 205 lần
role modelsMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 265 lần
role playingMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 464 lần
leadership roleMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 202 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với role

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.