Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu 1 tỷ từ

Cụm từ đi cùng với: robust

Phát hiện 3 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

robust constitutionTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 97 lần
robust healthTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 331 lần
robust australopithecinesTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 16 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với robust

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.