Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: ring

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

ring the bell★ Rất mạnh10.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7.529 lần
bell ring★ Rất mạnh9.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 5.331 lần
wedding ringMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.533 lần
diamond ringMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.342 lần
bells ringMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.326 lần
ear ringMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.490 lần
gold ringMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.333 lần
iron ringTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 814 lần
signet ringTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 504 lần
ring outTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.765 lần
voice ringTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.541 lần
ring of bellsTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 445 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với ring

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.