Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: reverse

Phát hiện 7 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

reverse transcriptaseMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 99 lần
reverse engineeringMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 139 lần
reverse of fortuneTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 429 lần
exactly the reverseTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 273 lần
precisely the reverseTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 108 lần
reverse leverTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 58 lần
reverse transcriptionTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 46 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với reverse

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.