E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: republic

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “republic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “republic”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
czech republiclogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 663 lần
dominican republiclogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 489 lần
people's republiclogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 555 lần
democratic republiclogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 530 lần
republic of chinalogDice 8.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 774 lần
argentine republiclogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 356 lần
dutch republiclogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 353 lần
socialist republiclogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185 lần
islamic republiclogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 187 lần
federal republiclogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 217 lần
roman republiclogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 348 lần
weimar republiclogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần

Đối chiếu cách dùng của “republic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.