Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: regularly

Phát hiện 3 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

regularly organizedTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 72 lần
corresponded regularlyTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 49 lần
regularly updatedTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 40 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với regularly

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.