Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: refuse
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
refuse to acceptMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.713 lần
positively refuseMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.245 lần
refuse to obeyMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.119 lần
absolutely refuseMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.185 lần
obstinately refuseMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 751 lần
refuse to listenMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.052 lần
refuse to receiveMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 955 lần
flatly refuseMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 561 lần
refuse to allowMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 989 lần
refuse to admitMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 714 lần
refuse to payMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.066 lần
refuse to acknowledgeMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 544 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với refuse
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.