Kho ngữ liệu 1 tỷ từ
Cụm từ đi cùng với: rapidly
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
rapidly approachingMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 1.019 lần
rapidly increasingMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 766 lần
walked rapidlyMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 1.472 lần
rapidly growingMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 547 lần
rapidly becomingMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 445 lần
rapidly advancingTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 323 lần
walking rapidlyTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 493 lần
drove rapidlyTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 427 lần
spread rapidlyTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 435 lần
moving rapidlyTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 400 lần
rapidly increasedTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 380 lần
rapidly towardTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 613 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với rapidly
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.