Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: range

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

wide range★ Rất mạnh9.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.614 lần
mountain range★ Rất mạnh9.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.297 lần
range of hillsMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 974 lần
range of mountainsMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.015 lần
wider rangeMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 512 lần
range of visionTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 383 lần
coast rangeTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 306 lần
rifle rangeTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 232 lần
beyond the rangeTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 509 lần
frequency rangeTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 168 lần
range of motionTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 247 lần
limited rangeTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 200 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với range

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.