E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rainforest

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “rainforest”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

amazon rainforestlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần
tropical rainforestlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 143 lần
daintree rainforestlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
lowland rainforestlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
temperate rainforestlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
congo rainforestlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của rainforest

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.