Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: rainfall

Phát hiện 6 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

annual rainfallMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 119 lần
rainfall totalsMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 14 lần
torrential rainfallMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 13 lần
rainfall accumulationsMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11 lần
forecast rainfallTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9 lần
seasonal rainfallTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với rainfall

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.