Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: rain

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

heavy rainMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.815 lần
drops of rainMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 860 lần
drizzling rainMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 642 lần
rain dropsMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 737 lần
shower of rainMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 659 lần
rain fellMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.773 lần
pouring rainMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 502 lần
torrents of rainMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 398 lần
rain pouredMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 493 lần
driving rainTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 394 lần
rain fallsTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 377 lần
rain ceasedTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 452 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với rain

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.