E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: radically

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “radically”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “radically”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
radically curedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
differed radicallylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần

Đối chiếu cách dùng của “radically”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.