Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: questionnaire
Phát hiện 7 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
validated questionnaireTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9 lần
questionnaire ghqTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7 lần
standardized questionnaireTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 13 lần
qol questionnaireTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7 lần
standardised questionnaireTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6 lần
questionnaire to evaluateTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 18 lần
attribution questionnaireTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với questionnaire
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.