Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: quantum
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
quantum mechanics★ Rất mạnh11.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 881 lần
quantum correlation★ Rất mạnh9.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 214 lần
quantum physics★ Rất mạnh9.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 235 lần
quantum mechanicalMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 179 lần
quantum entanglementMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 70 lần
quantum electrodynamicsMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 38 lần
quantum mutatusMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 35 lần
quantum dotsMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 53 lần
quantum computingMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 54 lần
quantum chromodynamicsMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 33 lần
quantum sufficitMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 31 lần
measured quantumMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 143 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với quantum
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.