Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: quantity

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

considerable quantityMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.263 lần
large quantityMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.104 lần
immense quantityMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 791 lần
vast quantityMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 902 lần
sufficient quantityMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 951 lần
enormous quantityMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 546 lần
small quantityMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.713 lần
quantity of provisionsMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 316 lần
prodigious quantityMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 213 lần
larger quantityMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 368 lần
unknown quantityMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 383 lần
greater quantityTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 542 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với quantity

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.