Cụm từ đi cùng với: quantitative
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “quantitative” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
quantitative proteomicsMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 16 lần
quantitative easingMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 16 lần
quantitative analysisMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 133 lần
quantitative literacyMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 18 lần
quantitative methodologiesMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9 lần
quantitative qualitativeTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 12 lần
quantitative pcrTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8 lần
quantitative sociologistsTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6 lần
quantitative dataTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 152 lần
quantitative measurementsTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 13 lần
quantitative discreteTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8 lần
quantitative analysesTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với quantitative
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.