Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: qualification
Phát hiện 4 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
olympics qualificationMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 89 lần
cup qualificationTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 199 lần
requisite qualificationTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 40 lần
qualification requisiteTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 35 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với qualification
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.