Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: put
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
put upMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 28.217 lần
put an endMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 9.896 lần
put intoMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 20.414 lần
put outMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 22.189 lần
put downMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 13.869 lần
put offMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 9.865 lần
put forthMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 5.719 lần
put asideMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 4.531 lần
put togetherMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 6.102 lần
put a stopMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 4.085 lần
put awayMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 6.269 lần
put to deathMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 3.798 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với put
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.