E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pumpkin

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “pumpkin”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

pumpkin pieslogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
pumpkin pielogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 169 lần
bickford from pumpkinlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 16 lần
pumpkin seedslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 59 lần
smashing pumpkinlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
pumpkin melonslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
pumpkin vinelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
pumpkin cucumberslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
melons pumpkinlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần

Đối chiếu cách dùng của pumpkin

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.