Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: provision

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

supply of provisionMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 986 lần
stock of provisionMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 902 lần
store of provisionMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 464 lần
fresh provisionMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 720 lần
quantity of provisionMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 326 lần
ample provisionMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 272 lần
scarcity of provisionMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 199 lần
basket of provisionTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 273 lần
supplied with provisionTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 243 lần
laden with provisionTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 201 lần
supplies of provisionTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 170 lần
plenty of provisionTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 282 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với provision

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.