E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: prosperity

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “prosperity”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “prosperity”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
worldly prosperitylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 160 lần
commercial prosperitylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 142 lần
material prosperitylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 225 lần
economic prosperitylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần
unexampled prosperitylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
temporal prosperitylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần

Đối chiếu cách dùng của “prosperity”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.