Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: promptly
Phát hiện 4 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
promptly obeyedMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 384 lần
promptly respondedTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 181 lần
promptly acceptedTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 176 lần
responded promptlyTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 97 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với promptly
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.