Cụm từ đi cùng với: prohibit
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “prohibit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “prohibit”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghépstrictly prohibitlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 194 lần
prohibit discriminationlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
prohibit the importationlogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 43 lần
expressly prohibitlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
prohibit the exportationlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 29 lần
prohibit slaverylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
explicitly prohibitlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
Đối chiếu cách dùng của “prohibit”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.