E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: profitable

Phân tích 5 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “profitable” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

profitable investmentMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 118 lần
profitable employmentMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 156 lần
profitable speculationTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 53 lần
profitable occupationTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 73 lần
profitable investmentsTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 24 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với profitable

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.