Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: procedure

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “procedure” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

refugee procedure★ Rất mạnh10.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 573 lần
procedure rpdMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 149 lần
surgical procedureMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 124 lần
mode of procedureMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 285 lần
criminal procedureMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 139 lần
operating procedureTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 81 lần
judicial procedureTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 59 lần
method of procedureTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 158 lần
diagnostic procedureTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 37 lần
stored procedureTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 68 lần
invasive procedureTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 32 lần
legal procedureTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 94 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với procedure

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.