Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: procedural

Phát hiện 6 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

procedural fairness★ Rất mạnh10.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 150 lần
procedural unfairnessMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 10 lần
procedural safeguardsMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11 lần
procedural programmingMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 56 lần
procedural texturesMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 10 lần
breach of proceduralTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 39 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với procedural

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.