Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: privilege

Phát hiện 6 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

exclusive privilegeMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 212 lần
inestimable privilegeTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 89 lần
privilege classesTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 151 lần
special privilegeTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 236 lần
enjoyed the privilegeTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 169 lần
privilege accordedTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 82 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với privilege

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.