Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: private

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

private secretaryMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.737 lần
private affairsMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.583 lần
private propertyMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.560 lần
private sectorMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 799 lần
private interviewMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.028 lần
private apartmentsMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 643 lần
private officeMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.151 lần
private theatricalsMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 435 lần
private soldierMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 711 lần
private conversationMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 981 lần
private housesMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 698 lần
private apartmentMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 477 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với private

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.