E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: print

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “print”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “print”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
print presslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 931 lần
print officelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 949 lần
print in colorslogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 375 lần
extra printlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 334 lần
london printlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 753 lần
hoof printlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 199 lần
print pagelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 415 lần
print presseslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 186 lần
google printlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
beautifully printlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 205 lần
print bookslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 395 lần
foot printlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 467 lần

Đối chiếu cách dùng của “print”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.