Cụm từ đi cùng với: princess
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “princess”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
princess of waleslogDice 8.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.093 lần
princess charlottelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 540 lần
princess elizabethlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 545 lần
princess marylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 943 lần
princess amelialogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 310 lần
princess louiselogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 311 lần
princess victorialogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 296 lần
princess royallogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 437 lần
princess annelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 291 lần
princess ozmalogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 204 lần
princess dowagerlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 201 lần
egyptian princesslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 221 lần
Đối chiếu cách dùng của princess
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.