Cụm từ đi cùng với: preventive
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “preventive”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
preventive antibioticslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
preventive measureslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 117 lần
preventive maintenancelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
preventive detentionlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
preventive interventionslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
preventive strategieslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
preventive medicinelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
infallible preventivelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
preventive checkslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
Đối chiếu cách dùng của preventive
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.