Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: preserve
Phát hiện 3 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
carefully preserveMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 696 lần
preserve meatTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 186 lần
preserve intactTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 115 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với preserve
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.