Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: present
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
present occasionMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.264 lần
present stateMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.179 lần
present dayMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8.800 lần
present momentMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.196 lần
present instanceMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.924 lần
present conditionMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.050 lần
present positionMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.214 lần
present situationMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.876 lần
present circumstancesTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.773 lần
present timeTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.511 lần
present caseTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.788 lần
wedding presentTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.051 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với present
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.