E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: precocious

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “precocious”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

precocious pubertylogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
precocious depravitylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
precocious maturitylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần

Đối chiếu cách dùng của precocious

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.