Kho ngữ liệu 1 tỷ từ
Cụm từ đi cùng với: potential
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
gravitational potential★ Rất mạnh9.6
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 558 lần
potential energyMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 1.355 lần
potential differenceMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 1.192 lần
electric potentialMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 638 lần
membrane potentialMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 145 lần
potential benefitsMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 180 lần
action potentialMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 480 lần
potential risksMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 127 lần
electrode potentialTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 82 lần
scalar potentialTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 76 lần
pool of potentialTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 113 lần
potential customersTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 97 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với potential
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.