Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: position

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

social positionMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.367 lần
relative positionMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.395 lần
false positionMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.271 lần
present positionMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.441 lần
exact positionTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 802 lần
former positionTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.060 lần
awkward positionTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 682 lần
high positionTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.622 lần
upright positionTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 623 lần
elevated positionTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 601 lần
proper positionTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 769 lần
official positionTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 641 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với position

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.