Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: poor

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

poor fellow★ Rất mạnh9.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 16.686 lần
poor girlMạnh9.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 13.015 lần
poor childMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 12.015 lần
poor littleMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 22.222 lần
poor oldMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 14.900 lần
poor boyMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7.620 lần
poor womanMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8.258 lần
poor dearMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7.473 lần
poor creatureMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.431 lần
poor thingMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.507 lần
poor manMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 13.320 lần
poor fellowsMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.379 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với poor

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.