E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pollutant

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “pollutant”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “pollutant”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
pollutant emissionslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
organic pollutantlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
toxic pollutantlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
harmful pollutantlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của “pollutant”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.