Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: point

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

point of view★ Rất mạnh9.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 15.238 lần
point outMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 29.581 lần
starting pointMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.920 lần
highest pointMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.306 lần
west pointMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.361 lần
point blankTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.677 lần
certain pointTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.497 lần
sharp pointTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.731 lần
weak pointTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.562 lần
point of factTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.095 lần
important pointTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.649 lần
turning pointTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.575 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với point

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.