Cụm từ đi cùng với: pity
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “pity”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “pity”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépmore's the pitylogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 545 lần
it's a pitylogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.517 lần
thousand pitylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 694 lần
tis a pitylogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 330 lần
tender pitylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 341 lần
self pitylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 584 lần
contemptuous pitylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 179 lần
infinite pitylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
Đối chiếu cách dùng của “pity”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.