Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: photograph

Phát hiện 4 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

framed photographTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 78 lần
instantaneous photographTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 53 lần
photograph albumTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 66 lần
faded photographTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 76 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với photograph

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.