Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: personality

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

personality traits★ Rất mạnh9.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 685 lần
personality disorderMạnh9.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 494 lần
personality disordersMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 254 lần
personality traitMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 172 lần
borderline personalityMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 111 lần
antisocial personalityMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 102 lần
television personalityMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 169 lần
personality typesMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 208 lần
narcissistic personalityMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 70 lần
dual personalityTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 52 lần
legal personalityTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 112 lần
avoidant personalityTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 33 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với personality

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.