Cụm từ đi cùng với: persistent
Phân tích 6 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “persistent” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
persistent vegetativeTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 23 lần
persistent refusalTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 64 lần
persistent identifiersTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 23 lần
persistent connectivityTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 18 lần
persistent identifierTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 15 lần
persistent effortsTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 110 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với persistent
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.