Cụm từ đi cùng với: perseverance
Phân tích 7 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “perseverance” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
indomitable perseveranceMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 87 lần
dogged perseveranceMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 72 lần
dint of perseveranceMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 74 lần
untiring perseveranceMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 51 lần
indefatigable perseveranceTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 35 lần
unwearied perseveranceTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 27 lần
perseverance conquersTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 15 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với perseverance
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.